TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi vào tiếng Đức là gì?

"đi vào" trong tiếng Đức là betreten (động từ), eingehen (động từ), eintreten (động từ).

betreten Động từ

/bəˈtʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

Xem đầy đủ từ "betreten": der/die/das, biến cách, cách chia →

eingehen Động từ

/ˈaɪ̯nˌɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (auf) đáp ứng, đi vào (chủ đề)

Xem đầy đủ từ "eingehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

eintreten Động từ

/ˈʔaɪ̯ntʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

  • Ziehen Sie Ihren Hut aus, wenn sie eintreten. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "eintreten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi vào tiếng Đức là gì?

"đi vào" trong tiếng Đức là betreten (động từ), eingehen (động từ), eintreten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.