Đoán tiếng Đức là gì?
"đoán" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), raten (động từ).
schätzen Động từ
/ˈʃɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoán, phỏng đoán.
- Ich schätze, unsere Lehrerin ist älter als fünfzig. Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.
- Ich schätze, unser Lehrer ist älter als fünfzig. Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.
Xem đầy đủ từ "schätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
raten Động từ
/ˈʁaːtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoán, phỏng đoán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đoán tiếng Đức là gì?
"đoán" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), raten (động từ).