TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đoán tiếng Đức là gì?

"đoán" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), raten (động từ).

schätzen Động từ

/ˈʃɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán, phỏng đoán.

  • Ich schätze, unsere Lehrerin ist älter als fünfzig. Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.
  • Ich schätze, unser Lehrer ist älter als fünfzig. Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.

Xem đầy đủ từ "schätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

raten Động từ

/ˈʁaːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán, phỏng đoán.

Xem đầy đủ từ "raten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoán tiếng Đức là gì?

"đoán" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), raten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.