Ước lượng tiếng Đức là gì?
"ước lượng" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), die Schätzung (danh từ), abschätzen (động từ).
schätzen Động từ
/ˈʃɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước lượng.
Xem đầy đủ từ "schätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schätzung Danh từ · giống cái
/ˈʃɛtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước lượng.
Xem đầy đủ từ "Schätzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
abschätzen Động từ
/ˈapˌʃɛt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước lượng.
Xem đầy đủ từ "abschätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Abschätzung Danh từ · giống cái
[ˈapˌʃɛt͡sʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước lượng.
Xem đầy đủ từ "Abschätzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ước lượng tiếng Đức là gì?
"ước lượng" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), die Schätzung (danh từ), abschätzen (động từ).