TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ước lượng tiếng Đức là gì?

"ước lượng" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), die Schätzung (danh từ), abschätzen (động từ).

schätzen Động từ

/ˈʃɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng.

Xem đầy đủ từ "schätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schätzung Danh từ · giống cái

/ˈʃɛtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng.

Xem đầy đủ từ "Schätzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

abschätzen Động từ

/ˈapˌʃɛt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng.

Xem đầy đủ từ "abschätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Abschätzung Danh từ · giống cái

[ˈapˌʃɛt͡sʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng.

Xem đầy đủ từ "Abschätzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ước lượng tiếng Đức là gì?

"ước lượng" trong tiếng Đức là schätzen (động từ), die Schätzung (danh từ), abschätzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.