Ấm tiếng Đức là gì?
"ấm" trong tiếng Đức là warm (tính từ), der Kochtopf (danh từ), lauwarm (tính từ).
warm Tính từ
/varm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm.
- Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
- Es ist nicht warm. Nó không ấm.
der Kochtopf Danh từ · giống đực
[ˈkɔχˌtɔpf] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm, bình đun siêu tốc.
Xem đầy đủ từ "Kochtopf": der/die/das, biến cách, cách chia →
lauwarm Tính từ
/ˈlaʊ̯ˈvaʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm, âm ấm.
- Maria trinkt ihren Kaffee gerne dampfend heiß, Tom seinen hingegen lauwarm. Mary thích cà phê của cô ấy còn nóng hôi hổi, trong khi Tom thích của mình âm ấm.
Xem đầy đủ từ "lauwarm": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kessel Danh từ · giống đực
/ˈkɛsəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm, bình đun siêu tốc.
Câu hỏi thường gặp
Ấm tiếng Đức là gì?
"ấm" trong tiếng Đức là warm (tính từ), der Kochtopf (danh từ), lauwarm (tính từ).