Ấn tiếng Đức là gì?
"ấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ), das Siegel (danh từ), der Stempel (danh từ).
drücken Động từ
/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, ấn, nhấn.
- Drücken Sie die Taste. Hãy ấn nút.
- Drücken Sie den Knopf nicht! Đừng ấn cái nút đấy.
Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Siegel Danh từ · giống trung
/ziːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con dấu, ấn, triện, ấn chương.
der Stempel Danh từ · giống đực
/ˈʃtɛmpəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con dấu, ấn, triện.
Xem đầy đủ từ "Stempel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấn tiếng Đức là gì?
"ấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ), das Siegel (danh từ), der Stempel (danh từ).