TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ấn tiếng Đức là gì?

"ấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ), das Siegel (danh từ), der Stempel (danh từ).

drücken Động từ

/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, ấn, nhấn.

  • Drücken Sie die Taste. Hãy ấn nút.
  • Drücken Sie den Knopf nicht! Đừng ấn cái nút đấy.

Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Siegel Danh từ · giống trung

/ziːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dấu, ấn, triện, ấn chương.

Xem đầy đủ từ "Siegel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stempel Danh từ · giống đực

/ˈʃtɛmpəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dấu, ấn, triện.

Xem đầy đủ từ "Stempel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấn tiếng Đức là gì?

"ấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ), das Siegel (danh từ), der Stempel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.