Ủng hộ tiếng Đức là gì?
"ủng hộ" trong tiếng Đức là unterstützen (động từ).
unterstützen Động từ
/ʊntɐˈʃtʏt͡sən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủng hộ.
Xem đầy đủ từ "unterstützen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ủng hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ủng hộ tiếng Đức là gì?
"ủng hộ" trong tiếng Đức là unterstützen (động từ).