TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ứng dụng tiếng Đức là gì?

"ứng dụng" trong tiếng Đức là die App (danh từ), die Anwendung (danh từ), anwenden (động từ).

die App Danh từ · giống cái

/ɛp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng dụng.

Xem đầy đủ từ "App": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Anwendung Danh từ · giống cái

/ˈʔanvɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp dụng, ứng dụng.

Xem đầy đủ từ "Anwendung": der/die/das, biến cách, cách chia →

anwenden Động từ

/ˈʔanvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng dụng.

Xem đầy đủ từ "anwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Applikation Danh từ · giống cái

/aplikaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng dụng.

Xem đầy đủ từ "Applikation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ứng dụng tiếng Đức là gì?

"ứng dụng" trong tiếng Đức là die App (danh từ), die Anwendung (danh từ), anwenden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.