TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ai tiếng Đức là gì?

"ai" trong tiếng Đức là wer (đại từ), man (đại từ), einer (đại từ).

wer Đại từ

/veːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai.

  • Weißt du, wer dieses Buch geschrieben hat? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không?
  • Weißt du, wer den Telegrafen erfunden hat? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?

Xem đầy đủ từ "wer": der/die/das, biến cách, cách chia →

man Đại từ

/man/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ta, người ta, mình, ai.

  • Wahre Freunde erkennt man in der Not. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.

Xem đầy đủ từ "man": der/die/das, biến cách, cách chia →

einer Đại từ

/aɪ̯nar/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ta, người ta, mình, ai.

Xem đầy đủ từ "einer": der/die/das, biến cách, cách chia →

irgendjemand Đại từ

/ˈɪʁɡn̩tˈjeːmant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, người ta.

  • Kann irgendjemand diesen Satz übersetzen? Có ai dịch được câu này không?
  • Seine Geschichte war zu lächerlich, um von irgendjemandem geglaubt zu werden. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.

Xem đầy đủ từ "irgendjemand": der/die/das, biến cách, cách chia →

irgendwer Đại từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, người ta.

  • Frag irgendwen! Hỏi ai đó đi.
  • Tom hat mich gefragt, ob ich irgendwen kenne, der eine Französisch-Englisch-Übersetzung machen könnte. Tom đã hỏi tôi có biết ai có thể dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Anh không.

Xem đầy đủ từ "irgendwer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ai tiếng Đức là gì?

"ai" trong tiếng Đức là wer (đại từ), man (đại từ), einer (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.