An toàn tiếng Đức là gì?
"an toàn" trong tiếng Đức là sicher (tính từ), die Sicherheit (danh từ), gefahrlos (tính từ).
sicher Tính từ
/ˈzɪçər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An toàn.
- Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- Ihr Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
die Sicherheit Danh từ · giống cái
/ˈzɪçɐhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An toàn.
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
- Du solltest Sicherheit über alles andere stellen. An toàn là trên hết.
Xem đầy đủ từ "Sicherheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
gefahrlos Tính từ
/ɡəˈfaːɐ̯loːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An toàn.
Xem đầy đủ từ "gefahrlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
An toàn tiếng Đức là gì?
"an toàn" trong tiếng Đức là sicher (tính từ), die Sicherheit (danh từ), gefahrlos (tính từ).