TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Anh chị em tiếng Đức là gì?

"anh chị em" trong tiếng Đức là das Geschwister (danh từ).

das Geschwister Danh từ · giống trung

/ɡəˈʃvɪstər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh chị em.

  • Tom hat keine Geschwister. Er ist ein Einzelkind. Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.
  • „Hast du Geschwister?“ – „Nein, ich bin ein Einzelkind.“ "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."

Xem đầy đủ từ "Geschwister": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh chị em" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh chị em tiếng Đức là gì?

"anh chị em" trong tiếng Đức là das Geschwister (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.