Bà tiếng Đức là gì?
"bà" trong tiếng Đức là die Oma (danh từ), die Großmutter (danh từ).
die Oma Danh từ · giống cái
/ˈoːma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà (bà nội, bà ngoại — khẩu ngữ)
- Meine Oma ist alt, aber gesund. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
- Meine Oma hat den Brief heute Morgen abgeschickt. Bà tôi đã gửi thư sáng nay.
die Großmutter Danh từ · giống cái
/ˈɡʁoːsˌmʊtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà, bà ngoại, bà nội.
- Meine Großmutter ist mit fünfundachtzig Jahren noch sehr aktiv. Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
- Eines Tages wurde die Großmutter krank. Một ngày nọ, bà bị ốm.
Xem đầy đủ từ "Großmutter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bà tiếng Đức là gì?
"bà" trong tiếng Đức là die Oma (danh từ), die Großmutter (danh từ).