TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bà tiếng Đức là gì?

"bà" trong tiếng Đức là die Oma (danh từ), die Großmutter (danh từ).

die Oma Danh từ · giống cái

/ˈoːma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà (bà nội, bà ngoại — khẩu ngữ)

  • Meine Oma ist alt, aber gesund. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
  • Meine Oma hat den Brief heute Morgen abgeschickt. Bà tôi đã gửi thư sáng nay.

Xem đầy đủ từ "Oma": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Großmutter Danh từ · giống cái

/ˈɡʁoːsˌmʊtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, bà ngoại, bà nội.

  • Meine Großmutter ist mit fünfundachtzig Jahren noch sehr aktiv. Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
  • Eines Tages wurde die Großmutter krank. Một ngày nọ, bà bị ốm.

Xem đầy đủ từ "Großmutter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bà tiếng Đức là gì?

"bà" trong tiếng Đức là die Oma (danh từ), die Großmutter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.