Bác bỏ tiếng Đức là gì?
"bác bỏ" trong tiếng Đức là widerlegen (động từ), entkräften (động từ).
widerlegen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác bỏ.
Xem đầy đủ từ "widerlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
entkräften Động từ
[ɛntˈkʁɛftn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác bỏ.
Xem đầy đủ từ "entkräften": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bác bỏ tiếng Đức là gì?
"bác bỏ" trong tiếng Đức là widerlegen (động từ), entkräften (động từ).