TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bác bỏ tiếng Đức là gì?

"bác bỏ" trong tiếng Đức là widerlegen (động từ), entkräften (động từ).

widerlegen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác bỏ.

Xem đầy đủ từ "widerlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

entkräften Động từ

[ɛntˈkʁɛftn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác bỏ.

Xem đầy đủ từ "entkräften": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bác bỏ tiếng Đức là gì?

"bác bỏ" trong tiếng Đức là widerlegen (động từ), entkräften (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.