TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bán tiếng Đức là gì?

"bán" trong tiếng Đức là verkaufen (động từ), der Verkauf (danh từ).

verkaufen Động từ

/fɛɐ̯ˈkaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán.

  • Die Milch wird in Glasflaschen verkauft. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh.
  • In diesem Laden wird Fleisch verkauft. Cửa hàng này có bán thịt.

Xem đầy đủ từ "verkaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Verkauf Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈkaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bán.

  • Dein Haus steht zum Verkauf. Nhà của ngươi đang rao bán.
  • Ihr Haus steht zum Verkauf. Nhà của ngươi đang rao bán.

Xem đầy đủ từ "Verkauf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán tiếng Đức là gì?

"bán" trong tiếng Đức là verkaufen (động từ), der Verkauf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.