Báo tiếng Đức là gì?
"báo" trong tiếng Đức là melden (động từ), die Zeitung (danh từ), der Pardel (danh từ).
melden Động từ
/ˈmɛldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo, báo cáo, thông báo.
die Zeitung Danh từ · giống cái
/ˈt͡saɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ báo, báo, báo chí.
- Ich wusste nichts davon, bis ich die Zeitung gelesen hatte. Tôi đã không biết về chuyện đó cho đến khi tôi đọc báo.
- Er hat die Angewohnheit, beim Essen die Zeitung zu lesen. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.
Xem đầy đủ từ "Zeitung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Pardel Danh từ · giống đực
/ˈpaʁdəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.
der Parder Danh từ · giống đực
/ˈpaʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo tiếng Đức là gì?
"báo" trong tiếng Đức là melden (động từ), die Zeitung (danh từ), der Pardel (danh từ).