Bão tiếng Đức là gì?
"bão" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ), der Taifun (danh từ).
der Sturm Danh từ · giống đực
/ʃtʊrm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão.
- Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
- In diesem Winter gab es viele Stürme. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.
der Taifun Danh từ · giống đực
/taɪ̯ˈfuːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão.
- Diesen Herbst hatten wir viele Taifune. Mùa thu này có nhiều bão.
- In diesem Herbst gibt es viele Taifune. Mùa thu này có nhiều bão.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bão tiếng Đức là gì?
"bão" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ), der Taifun (danh từ).