TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bão tiếng Đức là gì?

"bão" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ), der Taifun (danh từ).

der Sturm Danh từ · giống đực

/ʃtʊrm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão.

  • Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
  • In diesem Winter gab es viele Stürme. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.

Xem đầy đủ từ "Sturm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Taifun Danh từ · giống đực

/taɪ̯ˈfuːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão.

  • Diesen Herbst hatten wir viele Taifune. Mùa thu này có nhiều bão.
  • In diesem Herbst gibt es viele Taifune. Mùa thu này có nhiều bão.

Xem đầy đủ từ "Taifun": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bão tiếng Đức là gì?

"bão" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ), der Taifun (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.