Bé tiếng Đức là gì?
"bé" trong tiếng Đức là klein (tính từ), das Baby (danh từ).
klein Tính từ
/klaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé, thấp.
- Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
- eine kleine Stadt một thành phố nhỏ
das Baby Danh từ · giống trung
/ˈbeːbi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
- Mein Baby will sprechen. Bé nhà tôi muốn nói chuyện.
- Leise sein! Das Baby schläft. Im lặng. Em bé đang ngủ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bé tiếng Đức là gì?
"bé" trong tiếng Đức là klein (tính từ), das Baby (danh từ).