TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bên trong tiếng Đức là gì?

"bên trong" trong tiếng Đức là drin (phó từ), drinnen (phó từ), innerhalb (giới từ).

drin Phó từ

/dʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trong, bên trong (khẩu ngữ của darin)

  • Ich glaube, Tom ist drin. Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong.

Xem đầy đủ từ "drin": der/die/das, biến cách, cách chia →

drinnen Phó từ

/ˈdʁɪnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trong, bên trong (nhà)

Xem đầy đủ từ "drinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

innerhalb Giới từ

/ˈɪnɐhalp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong vòng, bên trong.

Xem đầy đủ từ "innerhalb": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên trong tiếng Đức là gì?

"bên trong" trong tiếng Đức là drin (phó từ), drinnen (phó từ), innerhalb (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.