Bên trong tiếng Đức là gì?
"bên trong" trong tiếng Đức là drin (phó từ), drinnen (phó từ), innerhalb (giới từ).
drin Phó từ
/dʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở trong, bên trong (khẩu ngữ của darin)
- Ich glaube, Tom ist drin. Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong.
drinnen Phó từ
/ˈdʁɪnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở trong, bên trong (nhà)
Xem đầy đủ từ "drinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
innerhalb Giới từ
/ˈɪnɐhalp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong vòng, bên trong.
Xem đầy đủ từ "innerhalb": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên trong tiếng Đức là gì?
"bên trong" trong tiếng Đức là drin (phó từ), drinnen (phó từ), innerhalb (giới từ).