Bí mật tiếng Đức là gì?
"bí mật" trong tiếng Đức là geheim (tính từ), das Geheimnis (danh từ), heimlich (tính từ).
geheim Tính từ
/ɡəˈhaɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật.
- Das ist mein geheimer Garten. Đó là khu vườn bí mật của tôi.
das Geheimnis Danh từ · giống trung
/ɡəˈhaɪmnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật, điều bí mật.
- Ich werde dein Geheimnis hüten. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
Xem đầy đủ từ "Geheimnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
heimlich Tính từ
/ˈhaɪ̯mlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật.
- Tom und Maria haben heimlich geheiratet. Tom và Mary bí mật kết hôn.
Xem đầy đủ từ "heimlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
klammheimlich Tính từ
/klamˈhaɪ̯mlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật.
Xem đầy đủ từ "klammheimlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
klandestin Tính từ
/klandɛsˈtiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật.
Xem đầy đủ từ "klandestin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bí mật tiếng Đức là gì?
"bí mật" trong tiếng Đức là geheim (tính từ), das Geheimnis (danh từ), heimlich (tính từ).