TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bò tiếng Đức là gì?

"bò" trong tiếng Đức là kriechen (động từ), das Rind (danh từ), krabbeln (động từ).

kriechen Động từ

/ˈkʁiːçn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn.

Xem đầy đủ từ "kriechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Rind Danh từ · giống trung

/ʁɪnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò.

  • Ich esse lieber Lamm als Rind. Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.

Xem đầy đủ từ "Rind": der/die/das, biến cách, cách chia →

krabbeln Động từ

/ˈkʁabəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn.

  • Tom lernt erst noch das Krabbeln. Tom mới đang tập bò thôi.
  • Tom lernt gerade krabbeln. Tom mới đang tập bò thôi.

Xem đầy đủ từ "krabbeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bò tiếng Đức là gì?

"bò" trong tiếng Đức là kriechen (động từ), das Rind (danh từ), krabbeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.