TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bơ tiếng Đức là gì?

"bơ" trong tiếng Đức là der/die Butter (danh từ), der/die Anke (danh từ), missachten (động từ).

der/die Butter Danh từ · giống đực hoặc cái

/ˈbʊtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơ.

  • Wir haben keine Butter mehr. Chúng ta đã hết bơ.
  • Ich hätte gern noch etwas Butter. Cho xin thêm bơ.

Xem đầy đủ từ "Butter": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/die Anke Danh từ · giống đực hoặc cái

/ˈaŋkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơ.

Xem đầy đủ từ "Anke": der/die/das, biến cách, cách chia →

missachten Động từ

/mɪsˈʔaχtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lơ, lờ, bơ.

Xem đầy đủ từ "missachten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơ tiếng Đức là gì?

"bơ" trong tiếng Đức là der/die Butter (danh từ), der/die Anke (danh từ), missachten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.