Bơ tiếng Đức là gì?
"bơ" trong tiếng Đức là der/die Butter (danh từ), der/die Anke (danh từ), missachten (động từ).
der/die Butter Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈbʊtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơ.
- Wir haben keine Butter mehr. Chúng ta đã hết bơ.
- Ich hätte gern noch etwas Butter. Cho xin thêm bơ.
der/die Anke Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈaŋkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơ.
missachten Động từ
/mɪsˈʔaχtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lơ, lờ, bơ.
Xem đầy đủ từ "missachten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơ tiếng Đức là gì?
"bơ" trong tiếng Đức là der/die Butter (danh từ), der/die Anke (danh từ), missachten (động từ).