TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bướm tiếng Đức là gì?

"bướm" trong tiếng Đức là der Schmetterling (danh từ), der Falter (danh từ), der Tagfalter (danh từ).

der Schmetterling Danh từ · giống đực

/ˈʃmɛtərlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

  • Schmetterlinge sind schön. Con bướm đẹp.
  • Ich sah einen Schmetterling. Tôi đã thấy một con bướm.

Xem đầy đủ từ "Schmetterling": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Falter Danh từ · giống đực

/ˈfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

Xem đầy đủ từ "Falter": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Tagfalter Danh từ · giống đực

/ˈtaːkˌfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

Xem đầy đủ từ "Tagfalter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Vulva Danh từ · giống cái

/ˈvʊlva/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm hộ, lồn, bướm, nữ căn.

Xem đầy đủ từ "Vulva": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bướm tiếng Đức là gì?

"bướm" trong tiếng Đức là der Schmetterling (danh từ), der Falter (danh từ), der Tagfalter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.