Bạt tiếng Đức là gì?
"bạt" trong tiếng Đức là die Plane (danh từ), die Abdeckplane (danh từ), die Persenning (danh từ).
die Plane Danh từ · giống cái
/ˈplaːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạt.
die Abdeckplane Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạt.
Xem đầy đủ từ "Abdeckplane": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Persenning Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạt.
Xem đầy đủ từ "Persenning": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạt tiếng Đức là gì?
"bạt" trong tiếng Đức là die Plane (danh từ), die Abdeckplane (danh từ), die Persenning (danh từ).