TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạt tiếng Đức là gì?

"bạt" trong tiếng Đức là die Plane (danh từ), die Abdeckplane (danh từ), die Persenning (danh từ).

die Plane Danh từ · giống cái

/ˈplaːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạt.

Xem đầy đủ từ "Plane": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Abdeckplane Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạt.

Xem đầy đủ từ "Abdeckplane": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Persenning Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạt.

Xem đầy đủ từ "Persenning": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạt tiếng Đức là gì?

"bạt" trong tiếng Đức là die Plane (danh từ), die Abdeckplane (danh từ), die Persenning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.