Bản báo cáo tiếng Đức là gì?
"bản báo cáo" trong tiếng Đức là der Bericht (danh từ).
der Bericht Danh từ · giống đực
/bəˈʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
- Er schrieb einen Bericht. Anh ấy viết một bản báo cáo.
- Tom hatte keine Zeit seinen Bericht fertig zu schreiben. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
Xem đầy đủ từ "Bericht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản báo cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản báo cáo tiếng Đức là gì?
"bản báo cáo" trong tiếng Đức là der Bericht (danh từ).