TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bản báo cáo tiếng Đức là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Đức là der Bericht (danh từ).

der Bericht Danh từ · giống đực

/bəˈʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.

  • Er schrieb einen Bericht. Anh ấy viết một bản báo cáo.
  • Tom hatte keine Zeit seinen Bericht fertig zu schreiben. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "Bericht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản báo cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản báo cáo tiếng Đức là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Đức là der Bericht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.