Bản ghi tiếng Đức là gì?
"bản ghi" trong tiếng Đức là die Aufzeichnung (danh từ), die Aufnahme (danh từ), der Eintrag (danh từ).
die Aufzeichnung Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯fˌtsaɪ̯çnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản ghi.
Xem đầy đủ từ "Aufzeichnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Aufnahme Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯fˌnaːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thu, bản ghi (âm, hình)
Xem đầy đủ từ "Aufnahme": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Eintrag Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯ntʁaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản ghi.
Xem đầy đủ từ "Eintrag": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản ghi tiếng Đức là gì?
"bản ghi" trong tiếng Đức là die Aufzeichnung (danh từ), die Aufnahme (danh từ), der Eintrag (danh từ).