TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bầu tiếng Đức là gì?

"bầu" trong tiếng Đức là wählen (động từ), der Babybauch (danh từ), der Wurzelballen (danh từ).

wählen Động từ

/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu, tuyển cử, bầu cử.

  • Tom hat das Recht zu wählen. Tom có quyền bầu cử.

Xem đầy đủ từ "wählen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Babybauch Danh từ · giống đực

/ˈbeːbiˌbaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu.

Xem đầy đủ từ "Babybauch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wurzelballen Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu.

Xem đầy đủ từ "Wurzelballen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bầu tiếng Đức là gì?

"bầu" trong tiếng Đức là wählen (động từ), der Babybauch (danh từ), der Wurzelballen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.