Bật tiếng Đức là gì?
"bật" trong tiếng Đức là schalten (động từ), einschalten (động từ), anmachen (động từ).
schalten Động từ
/ˈʃaltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật, chuyển (công tắc, kênh)
Xem đầy đủ từ "schalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
einschalten Động từ
/ˈʔaɪ̯nʃaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật.
Xem đầy đủ từ "einschalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
anmachen Động từ
/ˈanˌmaχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật.
- Er hat den Fernseher angemacht. Anh ấy bật TV lên.
Xem đầy đủ từ "anmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anschalten Động từ
/ˈʔanʃaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật.
- Er hat das Fernsehgerät angeschaltet. Anh ấy bật TV lên.
Xem đầy đủ từ "anschalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bật tiếng Đức là gì?
"bật" trong tiếng Đức là schalten (động từ), einschalten (động từ), anmachen (động từ).