TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bằng cách tiếng Đức là gì?

"bằng cách" trong tiếng Đức là durch (giới từ), indem (liên từ).

durch Giới từ

/dʊʁç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng cách, theo cách.

Xem đầy đủ từ "durch": der/die/das, biến cách, cách chia →

indem Liên từ

/ɪnˈdeːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng cách (indem man übt — bằng cách luyện tập)

  • Herr Potter hält sich in Form, indem er jeden Tag laufen geht. Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "indem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng cách tiếng Đức là gì?

"bằng cách" trong tiếng Đức là durch (giới từ), indem (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.