Bằng cách tiếng Đức là gì?
"bằng cách" trong tiếng Đức là durch (giới từ), indem (liên từ).
durch Giới từ
/dʊʁç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng cách, theo cách.
indem Liên từ
/ɪnˈdeːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng cách (indem man übt — bằng cách luyện tập)
- Herr Potter hält sich in Form, indem er jeden Tag laufen geht. Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng cách tiếng Đức là gì?
"bằng cách" trong tiếng Đức là durch (giới từ), indem (liên từ).