TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bằng chứng tiếng Đức là gì?

"bằng chứng" trong tiếng Đức là der Beweis (danh từ), das Indiz (danh từ).

der Beweis Danh từ · giống đực

/bəˈvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng chứng.

Xem đầy đủ từ "Beweis": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Indiz Danh từ · giống trung

[ɪnˈdiːt͡s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chứng nhận, bằng chứng.

Xem đầy đủ từ "Indiz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng chứng tiếng Đức là gì?

"bằng chứng" trong tiếng Đức là der Beweis (danh từ), das Indiz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.