Bằng chứng tiếng Đức là gì?
"bằng chứng" trong tiếng Đức là der Beweis (danh từ), das Indiz (danh từ).
der Beweis Danh từ · giống đực
/bəˈvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng chứng.
das Indiz Danh từ · giống trung
[ɪnˈdiːt͡s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chứng nhận, bằng chứng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng chứng tiếng Đức là gì?
"bằng chứng" trong tiếng Đức là der Beweis (danh từ), das Indiz (danh từ).