Bố tiếng Đức là gì?
"bố" trong tiếng Đức là der Papa (danh từ), der Vater (danh từ).
der Papa Danh từ · giống đực
/ˈpapa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.
- Papa hieß mich stille sein. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
der Vater Danh từ · giống đực
/ˈfaːtər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha, ba, bố, tía, thầy.
- Tom sieht genauso aus wie sein Vater. Tom trông giống hệt bố anh ta.
- Mein Vater raucht weder, noch trinkt er. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bố tiếng Đức là gì?
"bố" trong tiếng Đức là der Papa (danh từ), der Vater (danh từ).