TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bố tiếng Đức là gì?

"bố" trong tiếng Đức là der Papa (danh từ), der Vater (danh từ).

der Papa Danh từ · giống đực

/ˈpapa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.

  • Papa hieß mich stille sein. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.

Xem đầy đủ từ "Papa": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vater Danh từ · giống đực

/ˈfaːtər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cha, ba, bố, tía, thầy.

  • Tom sieht genauso aus wie sein Vater. Tom trông giống hệt bố anh ta.
  • Mein Vater raucht weder, noch trinkt er. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu.

Xem đầy đủ từ "Vater": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bố tiếng Đức là gì?

"bố" trong tiếng Đức là der Papa (danh từ), der Vater (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.