TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bối cảnh tiếng Đức là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Đức là der Hintergrund (danh từ), der Zusammenhang (danh từ), der Kontext (danh từ).

der Hintergrund Danh từ · giống đực

[ˈhɪntɐˌɡʁʊnt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

Xem đầy đủ từ "Hintergrund": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zusammenhang Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

Xem đầy đủ từ "Zusammenhang": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kontext Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

  • Je nach Kontext ist beides denkbar. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.

Xem đầy đủ từ "Kontext": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bối cảnh tiếng Đức là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Đức là der Hintergrund (danh từ), der Zusammenhang (danh từ), der Kontext (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.