Bối rối tiếng Đức là gì?
"bối rối" trong tiếng Đức là verwirrt (tính từ).
verwirrt Tính từ
/fɛɐ̯ˈvɪʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối rối.
- Tom ist sehr verwirrt. Tom cực kỳ bối rối.
- Tom schien verwirrt zu sein. Tom có vẻ bối rối.
Xem đầy đủ từ "verwirrt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bối rối tiếng Đức là gì?
"bối rối" trong tiếng Đức là verwirrt (tính từ).