TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bối rối tiếng Đức là gì?

"bối rối" trong tiếng Đức là verwirrt (tính từ).

verwirrt Tính từ

/fɛɐ̯ˈvɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối rối.

  • Tom ist sehr verwirrt. Tom cực kỳ bối rối.
  • Tom schien verwirrt zu sein. Tom có vẻ bối rối.

Xem đầy đủ từ "verwirrt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bối rối tiếng Đức là gì?

"bối rối" trong tiếng Đức là verwirrt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.