Bột tiếng Đức là gì?
"bột" trong tiếng Đức là das Mehl (danh từ), das Pulver (danh từ), der/das Puder (danh từ).
das Mehl Danh từ · giống trung
/meːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, phấn.
- Das ist Mehl. Đây là bột mì.
- Ich brauche Mehl. Tôi cần bột mì.
das Pulver Danh từ · giống trung
/ˈpʊlvɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, bụi.
- Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
der/das Puder Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈpuːdɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, bụi.
der Teig Danh từ · giống đực
/taɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
- Knete den Teig. Nhào bột nhào đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bột tiếng Đức là gì?
"bột" trong tiếng Đức là das Mehl (danh từ), das Pulver (danh từ), der/das Puder (danh từ).