TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao giờ tiếng Đức là gì?

"bao giờ" trong tiếng Đức là je (phó từ), wann (phó từ), jemals (phó từ).

je Phó từ

/jeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao giờ.

  • Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen? Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?

Xem đầy đủ từ "je": der/die/das, biến cách, cách chia →

wann Phó từ

/van/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi nào, bao giờ.

Xem đầy đủ từ "wann": der/die/das, biến cách, cách chia →

jemals Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao giờ.

  • Hast du jemals einen Koala gesehen? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa?
  • Hast du jemals einen Koala-Bären gesehen? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa?

Xem đầy đủ từ "jemals": der/die/das, biến cách, cách chia →

stets Phó từ

/ʃteːts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao giờ.

  • Tom hält stets seine Versprechen. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.

Xem đầy đủ từ "stets": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bao giờ tiếng Đức là gì?

"bao giờ" trong tiếng Đức là je (phó từ), wann (phó từ), jemals (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.