Bao vây tiếng Đức là gì?
"bao vây" trong tiếng Đức là umringen (động từ), umzingeln (động từ).
umringen Động từ
/ʊmˈrɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao vây.
Xem đầy đủ từ "umringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
umzingeln Động từ
[ʊmˈt͡sɪŋl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao vây.
Xem đầy đủ từ "umzingeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao vây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao vây tiếng Đức là gì?
"bao vây" trong tiếng Đức là umringen (động từ), umzingeln (động từ).