TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao vây tiếng Đức là gì?

"bao vây" trong tiếng Đức là umringen (động từ), umzingeln (động từ).

umringen Động từ

/ʊmˈrɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao vây.

Xem đầy đủ từ "umringen": der/die/das, biến cách, cách chia →

umzingeln Động từ

[ʊmˈt͡sɪŋl̩n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao vây.

Xem đầy đủ từ "umzingeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao vây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao vây tiếng Đức là gì?

"bao vây" trong tiếng Đức là umringen (động từ), umzingeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.