Bay tiếng Đức là gì?
"bay" trong tiếng Đức là fliegen (động từ), der Flug (danh từ), die Kelle (danh từ).
fliegen Động từ
/ˈfliːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay.
- Vögel können fliegen. Chim biết bay.
- Wir fliegen nicht. Chúng tôi không bay.
Xem đầy đủ từ "fliegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Flug Danh từ · giống đực
/fluːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay.
- Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
- Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
die Kelle Danh từ · giống cái
/ˈkɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bay tiếng Đức là gì?
"bay" trong tiếng Đức là fliegen (động từ), der Flug (danh từ), die Kelle (danh từ).