TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biên lai tiếng Đức là gì?

"biên lai" trong tiếng Đức là die Quittung (danh từ), der Beleg (danh từ), der Kassenzettel (danh từ).

die Quittung Danh từ · giống cái

/ˈkvɪtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên lai, biên nhận.

Xem đầy đủ từ "Quittung": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beleg Danh từ · giống đực

/bəˈleːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên lai, biên nhận.

Xem đầy đủ từ "Beleg": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kassenzettel Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên lai, biên nhận.

Xem đầy đủ từ "Kassenzettel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einnahme Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên nhận, biên lai.

Xem đầy đủ từ "Einnahme": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biên lai tiếng Đức là gì?

"biên lai" trong tiếng Đức là die Quittung (danh từ), der Beleg (danh từ), der Kassenzettel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.