TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biết ơn tiếng Đức là gì?

"biết ơn" trong tiếng Đức là dankbar (tính từ).

dankbar Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết ơn.

  • Ich kann dir gar nicht sagen, wie dankbar ich dir für deine Hilfe bin! Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn như thế nào.
  • Wir sind dankbar für Ihre Freundlichkeit. Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.

Xem đầy đủ từ "dankbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biết ơn tiếng Đức là gì?

"biết ơn" trong tiếng Đức là dankbar (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.