TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bia tiếng Đức là gì?

"bia" trong tiếng Đức là das Ziel (danh từ), das Bier (danh từ), die Stele (danh từ).

das Ziel Danh từ · giống trung

/tsiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia.

Xem đầy đủ từ "Ziel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Bier Danh từ · giống trung

/biːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia.

  • Bier besteht zu 90 % aus Wasser. Bia bao gồm 90% nước.
  • Lasst uns mit Bier anfangen. Hãy bắt đầu với bia.

Xem đầy đủ từ "Bier": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Stele Danh từ · giống cái

/ˈʃteːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia.

Xem đầy đủ từ "Stele": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zielscheibe Danh từ · giống cái

/ˈt͡siːlˌʃaɪ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia.

Xem đầy đủ từ "Zielscheibe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bia tiếng Đức là gì?

"bia" trong tiếng Đức là das Ziel (danh từ), das Bier (danh từ), die Stele (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.