Cá nhân tiếng Đức là gì?
"cá nhân" trong tiếng Đức là persönlich (tính từ), das Individuum (danh từ).
persönlich Tính từ
/pɛʁˈzøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân, riêng tư.
- Persönlich halte ich Körperstrafe für ein notwendiges Übel. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
Xem đầy đủ từ "persönlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Individuum Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân, cá thể.
Xem đầy đủ từ "Individuum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá nhân tiếng Đức là gì?
"cá nhân" trong tiếng Đức là persönlich (tính từ), das Individuum (danh từ).