TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cá nhân tiếng Đức là gì?

"cá nhân" trong tiếng Đức là persönlich (tính từ), das Individuum (danh từ).

persönlich Tính từ

/pɛʁˈzøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân, riêng tư.

  • Persönlich halte ich Körperstrafe für ein notwendiges Übel. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.

Xem đầy đủ từ "persönlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Individuum Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân, cá thể.

Xem đầy đủ từ "Individuum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân tiếng Đức là gì?

"cá nhân" trong tiếng Đức là persönlich (tính từ), das Individuum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.