Cái mà tiếng Đức là gì?
"cái mà" trong tiếng Đức là der (đại từ), die (đại từ), derjenige (đại từ).
der Đại từ
/deːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mà, cái mà (đại từ quan hệ)
die Đại từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mà, cái mà (đại từ quan hệ)
derjenige Đại từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mà, cái mà (derjenige, der … — người …)
Xem đầy đủ từ "derjenige": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái mà tiếng Đức là gì?
"cái mà" trong tiếng Đức là der (đại từ), die (đại từ), derjenige (đại từ).