TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cám ơn tiếng Đức là gì?

"cám ơn" trong tiếng Đức là danke (thán từ), danken (động từ).

danke Thán từ

[ˈdaŋkə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn.

  • Danke sehr! Cám ơn rất nhiều!
  • „Danke!“ – „Keine Ursache!“ "Cám ơn." "Không có chi."

Xem đầy đủ từ "danke": der/die/das, biến cách, cách chia →

danken Động từ

[ˈdaŋkn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, biết ơn.

  • „Danke!“ – „Nichts zu danken!“ "Cám ơn." "Không có chi."

Xem đầy đủ từ "danken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cám ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cám ơn tiếng Đức là gì?

"cám ơn" trong tiếng Đức là danke (thán từ), danken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.