Cánh đồng tiếng Đức là gì?
"cánh đồng" trong tiếng Đức là das Feld (danh từ).
das Feld Danh từ · giống trung
/fɛlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh đồng.
- Das Bauernhaus ist nur über die Felder zu erreichen. Lối duy nhất dẫn vào trang trại là băng qua các cánh đồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cánh đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cánh đồng tiếng Đức là gì?
"cánh đồng" trong tiếng Đức là das Feld (danh từ).