TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cánh đồng tiếng Đức là gì?

"cánh đồng" trong tiếng Đức là das Feld (danh từ).

das Feld Danh từ · giống trung

/fɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh đồng.

  • Das Bauernhaus ist nur über die Felder zu erreichen. Lối duy nhất dẫn vào trang trại là băng qua các cánh đồng.

Xem đầy đủ từ "Feld": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cánh đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cánh đồng tiếng Đức là gì?

"cánh đồng" trong tiếng Đức là das Feld (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.