TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cây tiếng Đức là gì?

"cây" trong tiếng Đức là der Baum (danh từ), die Pflanze (danh từ), das Gewächs (danh từ).

der Baum Danh từ · giống đực

/baʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây.

  • Sie saßen im Schatten dieses großen Baumes. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
  • Pflanze einen Baum. Trồng một cái cây.

Xem đầy đủ từ "Baum": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Pflanze Danh từ · giống cái

/ˈpflan(t)sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây.

  • Pflanze einen Baum. Trồng một cái cây.

Xem đầy đủ từ "Pflanze": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gewächs Danh từ · giống trung

/ɡəˈvɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật, cây.

Xem đầy đủ từ "Gewächs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây tiếng Đức là gì?

"cây" trong tiếng Đức là der Baum (danh từ), die Pflanze (danh từ), das Gewächs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.