TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công kích tiếng Đức là gì?

"công kích" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), attackieren (động từ).

angreifen Động từ

/ˈanɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích.

Xem đầy đủ từ "angreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →

attackieren Động từ

/ataˈkiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích.

Xem đầy đủ từ "attackieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công kích tiếng Đức là gì?

"công kích" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), attackieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.