Công kích tiếng Đức là gì?
"công kích" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), attackieren (động từ).
angreifen Động từ
/ˈanɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công kích.
Xem đầy đủ từ "angreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
attackieren Động từ
/ataˈkiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công kích.
Xem đầy đủ từ "attackieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công kích tiếng Đức là gì?
"công kích" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), attackieren (động từ).