TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công thức tiếng Đức là gì?

"công thức" trong tiếng Đức là das Rezept (danh từ), die Formel (danh từ), das Backrezept (danh từ).

das Rezept Danh từ · giống trung

/ʁeˈt͡sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức, công thức nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "Rezept": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Formel Danh từ · giống cái

/ˈfɔʁml̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức.

Xem đầy đủ từ "Formel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Backrezept Danh từ · giống trung

[ˈbakʁeˌt͡sɛpt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức, công thức nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "Backrezept": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kochrezept Danh từ · giống trung

/ˈkɔχʁeˌt͡sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức, công thức nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "Kochrezept": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công thức tiếng Đức là gì?

"công thức" trong tiếng Đức là das Rezept (danh từ), die Formel (danh từ), das Backrezept (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.