TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công ty tiếng Đức là gì?

"công ty" trong tiếng Đức là die Firma (danh từ), der Betrieb (danh từ).

die Firma Danh từ · giống cái

/fɪrma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty, xí nghiệp.

  • Ich liebe diese Firma. Tôi yêu công ty này.
  • Der europäische Markt ist sehr wichtig für unsere Firma. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "Firma": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Betrieb Danh từ · giống đực

/bəˈtʁiːp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xí nghiệp, công ty, cơ sở.

Xem đầy đủ từ "Betrieb": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công ty tiếng Đức là gì?

"công ty" trong tiếng Đức là die Firma (danh từ), der Betrieb (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.