Công việc tiếng Đức là gì?
"công việc" trong tiếng Đức là die Arbeit (danh từ), der Job (danh từ), der Auftrag (danh từ).
die Arbeit Danh từ · giống cái
/ˈaʁbaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công việc.
- Ich mag meine Arbeit sehr gerne. Tôi thích công việc của tôi rất nhiều
- Glaubst du, dass meine Arbeit einfach ist? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?
der Job Danh từ · giống đực
/dʒɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm, công việc (khẩu ngữ)
- Ich habe zwei Jobs. Tôi có hai công việc.
- Sie verdient jetzt mehr Geld als bei ihrem vorherigen Job. Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn so với công việc trước đó.
der Auftrag Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯ftʁaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công việc.
- Wir sind mit dem Auftrag rechtzeitig fertig geworden. Chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng lúc.
Xem đầy đủ từ "Auftrag": der/die/das, biến cách, cách chia →
geschäftlich Tính từ
/ɡəˈʃɛftlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) công việc, kinh doanh (geschäftlich unterwegs — đi công tác)
Xem đầy đủ từ "geschäftlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
beruflich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) nghề nghiệp, công việc.
Xem đầy đủ từ "beruflich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Công việc tiếng Đức là gì?
"công việc" trong tiếng Đức là die Arbeit (danh từ), der Job (danh từ), der Auftrag (danh từ).