TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cư dân tiếng Đức là gì?

"cư dân" trong tiếng Đức là der Bewohner (danh từ), der Einwohner (danh từ), der Anwohner (danh từ).

der Bewohner Danh từ · giống đực

/bəˈvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

Xem đầy đủ từ "Bewohner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Einwohner Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯nˌvoːnər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

  • Venedig hat jetzt weniger als 60000 Einwohner. Venice hiện có ít hơn 60000 cư dân.

Xem đầy đủ từ "Einwohner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anwohner Danh từ · giống đực

/ˈanˌvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

Xem đầy đủ từ "Anwohner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anrainer Danh từ · giống đực

/ˈanˌʁaɪ̯nɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

Xem đầy đủ từ "Anrainer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cư dân tiếng Đức là gì?

"cư dân" trong tiếng Đức là der Bewohner (danh từ), der Einwohner (danh từ), der Anwohner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.