TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cạo tiếng Đức là gì?

"cạo" trong tiếng Đức là rasieren (động từ), kratzen (động từ), abkratzen (động từ).

rasieren Động từ

/ʁaˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạo.

  • Ich rasierte mich. Tôi đã cạo.
  • Ich habe mich rasiert. Tôi đã cạo.

Xem đầy đủ từ "rasieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

kratzen Động từ

/ˈkʁat͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "kratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

abkratzen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "abkratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schaben Động từ

/ˈʃaːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "schaben": der/die/das, biến cách, cách chia →

scharren Động từ

/ˈʃaʁn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "scharren": der/die/das, biến cách, cách chia →

schrammen Động từ

/ˈʃʁamən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "schrammen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cạo tiếng Đức là gì?

"cạo" trong tiếng Đức là rasieren (động từ), kratzen (động từ), abkratzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.