Cản trở tiếng Đức là gì?
"cản trở" trong tiếng Đức là abhalten (động từ), behindern (động từ), hindern (động từ).
abhalten Động từ
[ˈʔaphaltn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (von) ngăn cản, cản trở.
Xem đầy đủ từ "abhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
behindern Động từ
/bəˈhɪndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cản trở, cả trở.
Xem đầy đủ từ "behindern": der/die/das, biến cách, cách chia →
hindern Động từ
/ˈhɪndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cản trở, ngăn cản.
Xem đầy đủ từ "hindern": der/die/das, biến cách, cách chia →
erschweren Động từ
/ɛɐ̯ˈʃveːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả trở, cản trở.
Xem đầy đủ từ "erschweren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cản trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cản trở tiếng Đức là gì?
"cản trở" trong tiếng Đức là abhalten (động từ), behindern (động từ), hindern (động từ).